golden thread
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sâm đất: "golden thread" là tên gọi chung của một loại cây thân thảo lâu năm, thấp, mọc ở vùng rừng thưa Bắc Mỹ. Cây có lá kép ba lá (trifoliata), rễ màu vàng, và hoa màu trắng. Loài cây này thường được biết đến với tên khoa học Hydrastis canadensis (hoàng liên Canada) hoặc Coptis trifolia (hoàng liên ba lá).
- Sợi chỉ vàng: Trong nghĩa đen, "golden thread" có thể chỉ một sợi chỉ làm bằng vàng hoặc mạ vàng, thường dùng trong thêu thùa hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
Cây sâm đất:
- The golden thread is a low-growing perennial found in North American woodlands. (Cây sâm đất là một loại cây lâu năm thấp, mọc ở vùng rừng thưa Bắc Mỹ.)
- Golden thread has been used in traditional medicine for its yellow rootstock. (Cây sâm đất đã được sử dụng trong y học cổ truyền vì rễ màu vàng của nó.)
Sợi chỉ vàng:
- She embroidered the dress with a golden thread. (Cô ấy thêu chiếc váy bằng một sợi chỉ vàng.)
- The golden thread in the fabric added a touch of elegance. (Sợi chỉ vàng trong vải đã thêm một nét thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the golden thread" (nghĩa ẩn dụ): Trong văn chương hoặc triết học, cụm từ này có thể ám chỉ một yếu tố kết nối xuyên suốt, một chủ đề chính hoặc nguyên tắc cốt lõi.
- Justice is the golden thread that runs through the entire legal system. (Công lý là sợi chỉ vàng xuyên suốt toàn bộ hệ thống pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Goldthread (viết liền): Cách viết khác của "golden thread" khi chỉ loài cây.
- Goldthread is also known as cankerroot in some regions. (Cây sâm đất còn được gọi là rễ chữa lở loét ở một số vùng.)
Thread of gold: Cụm từ gần nghĩa, chỉ sợi chỉ vàng hoặc yếu tố quý giá.
- A thread of gold was woven into the tapestry. (Một sợi chỉ vàng đã được dệt vào tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow root: rễ vàng (chỉ loài cây có rễ màu vàng, bao gồm cả ).
- Goldthread: tên gọi khác của cây sâm đất.
- Orphrey: chỉ vàng thêu (dùng trong trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gold thread through: xuyên suốt như một sợi chỉ vàng.
- The theme of love runs like a golden thread through the novel. (Chủ đề tình yêu chạy như một sợi chỉ vàng xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- A golden thread in the tapestry: một yếu tố quý giá trong một tổng thể.
- Her kindness was a golden thread in the tapestry of the community. (Lòng tốt của cô ấy là một sợi chỉ vàng trong bức tranh toàn cảnh của cộng đồng.)